sa giông

sa giông

Một con sa giông nhỏ bò trên tảng đá ẩm ướt trong rừng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài lưỡng thuộc họ Kỳ giông, thân hình giống thằn lằn, sống dưới nước: "sa giông" chỉ một loài động vật đuôi, da trơn, thường sốngao, hồ, suối. Chúng khả năng tái sinh chi được xem họ hàng gần với kỳ nhông.
    • Tên gọi chung cho một số loài kỳ giông nhỏ: "sa giông" cũng được dùng để chỉ các loài lưỡng đuôi, kích thước nhỏ, thường xuất hiện trong môi trường nước ngọt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sa giông loài động vật quý hiếm cần được bảo vệ. (Sa giông loài lưỡng giá trị sinh thái, cần bảo tồn.)
    • Trong ao nhiều sa giông đang bơi lội. (Trong ao, những con sa giông di chuyển dưới nước với thân hình thon dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sa giông đốm": một loài sa giông các đốm màu trên da.
    • Sa giông đốm thường sốngvùng đồi núi. (Loài sa giông hoa văn đặc biệt này ưa thích môi trường ẩm ướt.)
  • "sa giông sọc": loài sa giông các sọc dọc trên thân.
    • Sa giông sọc dễ nhận biết nhờ các đường kẻ trên lưng. (Đặc điểm nhận dạng của loài này các sọc chạy dọc cơ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Kỳ giông (danh từ): loài lưỡng lớn hơn, đuôi, thường sống trên cạn dưới nước.
    • Kỳ giông khổng lồ Trung Quốc có thể dài tới 1,8 mét. (Kỳ giông họ hàng gần với sa giông nhưng kích thước lớn hơn.)
  • Kỳ nhông (danh từ): loài bò sát vảy, khác với sa giông (lưỡng ).
    • Kỳ nhông thường leo cây, còn sa giông sống dưới nước. (Đây hai nhóm động vật khác xa nhau về sinh thái.)
Từ đồng nghĩa
  • Kỳ giông nước: chỉ sa giông sống chủ yếu dưới nước.
  • Sa giông nước ngọt: nhấn mạnh môi trường sống của loài này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sa giông" trong tiếng Việt. Tuy nhiên, trong văn hóa dân gian, sa giông đôi khi được nhắc đến như biểu tượng của sự tái sinh nhờ khả năng mọc lại đuôi hoặc chi.
    • Sa giông tái sinh như phượng hoàng lửa. (Ẩn dụ về khả năng phục hồi của loài này.)